Fandom là cộng đồng người hâm mộ: tất cả fan của một bộ phim, cuốn sách, trò chơi hay nhóm nhạc, cùng bàn luận, vẽ fan art, tranh cãi với nhau. Từ này còn chỉ chính thú hâm mộ đó: online fandom. Fandom có thể rất nhỏ: a small but loyal fandom. Đây là từ thông thường, dùng được cả trong bài viết về văn hóa người hâm mộ.
Bạn có dùng được fandom khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the fandom of / for something; a large fandom; members of a fandom; fandoms
- The series has a small but enthusiastic fandom that discusses every episode.
- Several fandoms joined the charity art event.
- Her article explores how online fandom changes the way people watch films.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAnna is a fandom of the detective series.
Sau khi sửaAnna is a fan of the detective series.
Fan và fandom trông gần như nhau, lại đều quen thuộc với giới trẻ Việt, nên rất dễ lẫn. Nhưng fandom là cả cộng đồng, còn một người là fan: Anna is a fan of the series. Muốn nhấn mạnh Anna là thành viên cộng đồng, hãy nói she's part of the fandom.
Fan là một người hâm mộ. Fan club là nhóm có tổ chức, có thành viên và buổi gặp mặt, còn fandom không cần đăng ký hay người đứng ra lập. Audience là toàn bộ khán giả, kể cả người xem một tập rồi quên luôn.
Đến lượt bạn
One person who likes the series is a ___; the community is its fandom.
Xem đáp án
fan — Cần fan vì đang nói về một người. Fandom chỉ cộng đồng hoặc hiện tượng, không chỉ một người hâm mộ riêng lẻ.
Mô tả một fandom nhỏ qua những việc các thành viên cùng làm. Dùng fandom và nói rõ sở thích chung.
The podcast's fandom meets online each month to discuss the newest mystery.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
