Gatekeeping là thói không cho “người ngoài” bước vào thú vui, địa điểm hay thông tin của mình. Người đó tự quyết ai “xứng đáng”: chế giễu người mới, bắt kiểm tra xem có phải “fan thật” không, không chịu nói đã mua món đồ ở đâu. Giọng điệu thường là chê: stop gatekeeping, “thôi đừng giấu nữa”. Nhưng cũng có kiểu khoe đùa: I'm gatekeeping this café nghĩa là “không nói quán ở đâu đâu, kẻo ai cũng kéo đến”.
Bạn có dùng được gatekeeping khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
gatekeep + hobby/place/info; stop gatekeeping (+ noun); that's gatekeeping; I'm gatekeeping this (as a joke)
- you don't need to know every album to be a fan, stop gatekeeping
- she won't say where she got that jacket, total gatekeeping
- found the best ramen place in town, but i'm gatekeeping it for now
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStop to gatekeep the recipe and just tell us!
Sau khi sửaStop gatekeeping the recipe and just tell us!
Sau stop, động từ có to nghĩa là “dừng lại để làm gì đó”: stop to gatekeep là “dừng lại để bắt đầu giấu công thức”. Muốn nói “thôi không làm gì nữa” thì tiếng Anh dùng stop + -ing: stop gatekeeping.
Trong văn bản nghiêm túc, từ này có nghĩa trung tính: kiểm soát quyền tiếp cận. The receptionist acts as a gatekeeper for the director, “lễ tân quyết định ai được gặp giám đốc”. Ở đây không có ý trách móc. Nghĩa tiếng lóng hãy để dành cho tin nhắn và mạng xã hội, còn trong bài luận IELTS và thư gửi đồng nghiệp hãy dùng exclude newcomers hoặc keep information to yourself.
Đến lượt bạn
One guy in the fan chat kept asking newcomers quiz questions to prove they were real fans. That's pure ___.
Xem đáp án
gatekeeping — Anh chàng tự quyết ai là “fan thật” và làm người mới chùn bước, đó chính là gatekeeping. Gaslighting là khiến người khác nghi ngờ chính trí nhớ của mình, còn ở đây không ai cãi nhau về chuyện đã xảy ra.
Mô tả một lần ai đó không muốn chia sẻ điều hữu ích: nêu cụ thể họ giấu gì (địa điểm, món đồ hay thông tin) và dùng gatekeeping hoặc gatekeep.
My friend refuses to tell me which shop sells her amazing boots, and honestly that's gatekeeping.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
