LetsWords
Cụm động từ

Fit in là gì? Hòa nhập, trở thành người trong nhóm

Hòa nhập, trở thành người trong nhóm ở tập thể mới. Nhưng khi lễ tân phòng khám nói I can fit you in, chẳng ai mời bạn kết thân: họ hứa điều dễ chịu hơn trong ngày kín lịch.

Fit in nghĩa là hòa nhập, trở thành người trong nhóm: ở tập thể, lớp học, đất nước mới. Nghĩa thứ hai là tìm được thời gian: fit someone in là xếp ai đó vào một lịch đã kín.

Bạn muốn dùng fit in khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

fit in (with + people/group); fit in at + work/school; fit + person/it + in (= find time)

  • It took me a few months to fit in at my new job.
  • He tried hard to fit in with his flatmates, but they had very different habits.
  • I'm busy all week, but I can fit you in on Friday morning.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAt first I didn't fit with the other students.

Sau khi sửaAt first I didn't fit in with the other students.

Fit không có in nghĩa là “vừa (kích cỡ)” hoặc “phù hợp”: The jacket fits. This fits with our plans. Khi nói về một người trong nhóm cần fit in, và trước những người kia là with: fit in with the other students. Thiếu in, câu nghe như đang nói về kích cỡ hay sự tương hợp của đồ vật.

Cambridge Dictionary

Ở nghĩa thứ hai, người hoặc việc đứng giữa fit và in: The dentist can fit you in tomorrow, nha sĩ sẽ tìm được chỗ trống cho bạn vào ngày mai. Lễ tân, bác sĩ, đồng nghiệp bận rộn hay nói vậy: không còn giờ trống, nhưng họ sẽ chen bạn vào.

Đến lượt bạn

The hairdresser is fully booked today, but she said she could ___ at six.

(fit me in / fit in me)

Xem đáp án

fit me in — Ở đây fit in nghĩa là “xếp được thời gian”, và đại từ me đứng giữa fit và in. Fit in me sai trật tự từ, người bản ngữ không nói vậy.

Kể về những tuần đầu ở một nơi mới: chỗ làm, trường học hoặc thành phố mới. Nêu bạn mất bao lâu để hòa nhập và điều gì đã giúp bạn.

It took me about two months to fit in at my new university, and joining the volleyball team helped a lot.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.