Fizzle out là xẹp dần rồi tắt hẳn: cuộc trò chuyện, dự án, sự hứng thú, một mối quan hệ. The project fizzled out when the organisers moved away. Hình ảnh là quả pháo xì xèo một hồi rồi tắt, không nổ. Vì thế câu nói mang vẻ thất vọng: bắt đầu hăng hái, kết thúc chẳng ra đâu vào đâu.
Bạn muốn dùng fizzle out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a plan / conversation / relationship fizzles out
- The conversation fizzled out after everyone checked their phones.
- Interest in the competition gradually fizzled out.
- The project fizzled out when the organisers moved away.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe discussion was fizzled out after lunch.
Sau khi sửaThe discussion fizzled out after lunch.
Tiếng Việt đánh dấu quá khứ bằng “đã”, và người học hay biến “đã” thành was: was fizzled out. Nhưng fizzle out không có bị động: cuộc thảo luận tự lụi đi. Chỉ cần fizzled out.
Fall through là kế hoạch đổ bể, không diễn ra: our trip fell through. Fizzle out là việc đã chạy rồi nhưng hết hơi: the club fizzled out after a few months. End là kết thúc, trung tính, không có chút thất vọng nào.
Đến lượt bạn
Choose the natural active form: The campaign ___ when volunteers stopped responding.
Xem đáp án
fizzled out — Chiến dịch tự lụi đi, nên dùng chủ động: fizzled out, không có was.
Kể về một ý tưởng, như câu lạc bộ, nhóm chat hay dự án, bắt đầu rất hăng rồi lụi dần.
The weekly reading group fizzled out after several members changed their work schedules.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
