LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Cooked là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Trong tiếng lóng, cooked là “toang rồi”, “xong đời”. Vì sao I'm cooking có nghĩa khác hẳn, cách nói trung tính hơn và bài tập chọn đúng dạng từ.

Cooked là “toang rồi”, “xong đời”: nói khi gặp rắc rối lớn và gần như không có cách thoát. Nghĩa thứ hai là thua đậm: We got cooked in the final. Từ này dùng khi nói chuyện với bạn bè và trên mạng xã hội, giọng thường bi kịch hóa cho vui: người ta nói I'm cooked cả trước kỳ thi chưa ôn chữ nào lẫn sau khi quên sinh nhật ai đó.

Bạn có dùng được cooked khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

I'm / we're cooked; be cooked if…; get cooked (in + game/match)

  • The exam is tomorrow and I haven't even opened the textbook, I'm cooked.
  • If my mum sees this parking ticket, I'm completely cooked.
  • We got absolutely cooked in the final, five goals to nil.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy presentation starts in ten minutes and my laptop just died, I'm cooking.

Sau khi sửaMy presentation starts in ten minutes and my laptop just died, I'm cooked.

I'm cooking nghĩa là “tôi đang nấu ăn”, kể việc bạn đang làm. Còn “toang rồi” mô tả tình cảnh bạn đang gặp phải, nên cần dạng cooked, giống như câu tương tự I'm finished.

Cambridge Dictionary

Tiếng lóng còn có cặp ngược lại: let him cook, “cứ để anh ấy làm, đang ổn đấy”, và he's cooking, “anh ấy đang vào phom”: He's already scored twice, he's cooking tonight. Như vậy cooking nghe như thành công, còn cooked là thất bại. Khi nói với người lớn tuổi và trong IELTS Speaking, hãy nói I'm in big trouble hoặc we lost badly; trong bài luận không viết tiếng lóng này.

Đến lượt bạn

I told my boss I was ill, and then he saw my beach photos online. I'm so ___.

(cooked / cooking)

Xem đáp án

cooked — Sếp thấy ảnh đi biển sau khi bạn xin nghỉ ốm, rắc rối là không tránh khỏi: I'm so cooked. I'm cooking sẽ có nghĩa là “tôi đang nấu ăn” hoặc “tôi đang làm rất tốt”, hoàn toàn ngược lại.

Nhắn tin cho một người bạn về tình huống bạn hoặc nhóm của bạn gặp rắc rối lớn. Dùng cooked và giải thích chuyện gì đã không ổn.

We're cooked, the client wants the full report tomorrow morning and we haven't even started the charts.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.