Clutch là tiếng lóng cho “cứu nguy đúng lúc quyết định”, “không run tay dưới áp lực”. Dùng để khen bàn thắng ở giây cuối hay cầu thủ bình tĩnh khi tỷ số sát nút; game thủ Việt cũng hay nói “pha clutch”. Trong đời thường: your charger came in clutch, cục sạc cứu bạn ngay trước cuộc gọi. Trong văn viết: timely hoặc crucial.
Bạn có dùng được clutch khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a clutch player / performance; something was clutch; come in clutch
- That save was clutch; there were only a few seconds left.
- Your spare charger came in clutch when my battery died before the call.
- She's a clutch player who stays calm when the score is close.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYour spare battery was a clutch when my phone died.
Sau khi sửaYour spare battery was clutch when my phone died.
Tiếng Việt nói “cục pin là một cứu tinh”, có chữ “một”, nên dễ thêm mạo từ: was a clutch. Nhưng ở nghĩa này clutch là tính từ: was clutch. Chỉ dùng mạo từ khi sau đó có danh từ: a clutch save.
Useful là có ích bất cứ lúc nào. Clutch là có ích đúng lúc mà thiếu nó thì mọi thứ sụp đổ. A clutch đứng một mình là chân côn xe hoặc chiếc ví cầm tay nhỏ.
Đến lượt bạn
The backup map helped exactly when the signal disappeared. It came ___ clutch.
Xem đáp án
in — Cụm cố định là came in clutch: tấm bản đồ cứu nguy khi mất sóng. On không tạo thành cụm này.
Cảm ơn bạn bè vì một món đồ hay việc làm đã cứu bạn đúng lúc.
Your printed directions came in clutch when we lost reception in the hills.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
