LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Clutch là gì trong tiếng lóng? Cứu nguy đúng phút chót

Không phải côn xe, cũng chẳng phải ví cầm tay: clutch là lời khen cao nhất trong thể thao và game. Cục sạc tốt chưa chắc được gọi vậy. Điều kiện chỉ có một, và không nằm ở chất lượng.

Clutch là tiếng lóng cho “cứu nguy đúng lúc quyết định”, “không run tay dưới áp lực”. Dùng để khen bàn thắng ở giây cuối hay cầu thủ bình tĩnh khi tỷ số sát nút; game thủ Việt cũng hay nói “pha clutch”. Trong đời thường: your charger came in clutch, cục sạc cứu bạn ngay trước cuộc gọi. Trong văn viết: timely hoặc crucial.

Bạn có dùng được clutch khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a clutch player / performance; something was clutch; come in clutch

  • That save was clutch; there were only a few seconds left.
  • Your spare charger came in clutch when my battery died before the call.
  • She's a clutch player who stays calm when the score is close.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYour spare battery was a clutch when my phone died.

Sau khi sửaYour spare battery was clutch when my phone died.

Tiếng Việt nói “cục pin là một cứu tinh”, có chữ “một”, nên dễ thêm mạo từ: was a clutch. Nhưng ở nghĩa này clutch là tính từ: was clutch. Chỉ dùng mạo từ khi sau đó có danh từ: a clutch save.

Cambridge Dictionary

Useful là có ích bất cứ lúc nào. Clutch là có ích đúng lúc mà thiếu nó thì mọi thứ sụp đổ. A clutch đứng một mình là chân côn xe hoặc chiếc ví cầm tay nhỏ.

Đến lượt bạn

The backup map helped exactly when the signal disappeared. It came ___ clutch.

(in / on)

Xem đáp án

in — Cụm cố định là came in clutch: tấm bản đồ cứu nguy khi mất sóng. On không tạo thành cụm này.

Cảm ơn bạn bè vì một món đồ hay việc làm đã cứu bạn đúng lúc.

Your printed directions came in clutch when we lost reception in the hills.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.