Come through nghĩa là vượt qua, trụ vững qua điều khó khăn (bệnh tật, ca phẫu thuật, khủng hoảng) hoặc được duyệt, được cấp: nói về visa, khoản vay, giấy phép. Ở nghĩa thứ nhất, điều quan trọng là kết quả: người hay công ty đã ra khỏi giai đoạn khó khăn. Ở nghĩa thứ hai, người ta nói về một quyết định đã chờ đợi từ lâu: My visa came through.
Bạn muốn dùng come through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come through + illness/operation/crisis; come through (it) + stronger/unharmed; visa/loan/results + come through
- The nurses were wonderful, and my father came through the operation without any problems.
- Our loan finally came through, so we can start renovating the kitchen next month.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur small café overlived the pandemic and even hired two new cooks.
Sau khi sửaOur small café came through the pandemic and even hired two new cooks.
Muốn nói “sống sót qua”, người học đôi khi ghép thành overlive, nhưng tiếng Anh hiện đại không dùng từ này. Khi nói một quán cà phê hay một người đã trụ vững qua giai đoạn khó khăn, dùng came through. Survived cũng đúng.
Go through mô tả chính giai đoạn khó khăn khi nó đang diễn ra: She's going through a tough time. Come through cho biết người đó đã vượt qua được: She came through it stronger than before.
Đến lượt bạn
We waited six weeks, and at last our visas ___, so we booked the flights.
Xem đáp án
came through — Visa phải chờ lâu và cuối cùng đã được duyệt, đó là came through. Came out dùng cho thứ được phát hành hoặc được mọi người biết đến: sách, phim, tin tức. Nó không hợp với việc visa được duyệt.
Kể về một giấy tờ hoặc quyết định mà bạn đã chờ rất lâu: visa, khoản vay, giấy phép lao động. Nêu rõ bạn đã chờ bao lâu và đã làm gì khi nó được duyệt.
My work permit came through after three months of waiting, and that same evening I booked a one-way ticket to Dublin.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
