Cap trong tiếng lóng là chuyện xạo, còn động từ cap là “xạo”, “chém gió”: That's cap là “xạo, không tin”, stop capping là “thôi đừng xạo nữa”. Thường gặp trong những màn cãi đùa giữa bạn bè. Đây là tiếng lóng cho chat và nói chuyện với bạn cùng trang lứa; trong bài luận hay email công việc, nói that's not true hoặc I don't think that's accurate.
Bạn có dùng được cap khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
That's cap.; stop capping; I'm not capping; cap = a lie (slang)
- You finished that whole book in twenty minutes? That's cap.
- Stop capping; I saw you check the answer.
- I'm not capping — the queue really went around the building.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStop cap; you didn't win every round.
Sau khi sửaStop capping; you didn't win every round.
Tiếng Việt nói “đừng xạo nữa”, động từ giữ nguyên, nên câu dễ thành stop cap. Nhưng sau stop, hành động phải ở dạng -ing: stop capping, như stop talking. Trước -ing, phụ âm p còn được nhân đôi: capping.
No cap thì ngược lại, “không xạo đâu”, “thật đấy”: the queue was two hours long, no cap. Trong tiếng Anh thông thường, cap là mũ lưỡi trai, cái nắp hay mức trần: a spending cap. Ngữ cảnh cho biết nghĩa lóng, ví dụ câu đáp ngay dưới một câu chuyện khó tin.
Đến lượt bạn
The speaker thinks the story is false: That's ___.
Xem đáp án
cap — Người nói cho rằng câu chuyện là bịa, nên đáp cap. No cap thì ngược lại, khẳng định mọi thứ là thật.
Viết câu đáp cho người bạn kể chuyện thắng game rõ là có thêm mắm thêm muối. Dùng cap hoặc capping và giải thích vì sao bạn không tin.
That's cap — you said you lost the first two rounds yesterday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
