Chuffed là cách nói thân mật của người Anh, nghĩa là “rất hài lòng”, “sướng rơn”: I'm really chuffed with the shelf I built. Thường dùng cho niềm vui nhỏ, rất riêng: làm được việc, được khen, được nhớ đến. Đi với chuffed with, about hoặc that. Trong văn bản trang trọng, dùng pleased hoặc delighted.
Bạn có dùng được chuffed khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be chuffed with / about + noun; be chuffed that + clause
- I am really chuffed with the shelf I built.
- She was chuffed that her neighbour remembered her birthday.
- We were absolutely chuffed about the invitation.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI really chuffed with the photographs from our walk.
Sau khi sửaI am really chuffed with the photographs from our walk.
Trong tiếng Việt, tính từ đứng ngay sau chủ ngữ: “tôi rất vui”, không cần “là”. Vì vậy am hay bị rơi mất: I really chuffed. Nhưng chuffed là tính từ, thiếu be thì câu không có động từ: I am really chuffed.
Stoked là phấn khích và háo hức, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ. Chuffed là niềm vui nhẹ nhàng kiểu Anh trước một kết quả. Proud là tự hào, còn chuffed được cả khi nhận quà, chẳng phải công của mình.
Đến lượt bạn
Complete the description of a pleased feeling: I ___ chuffed with the result.
Xem đáp án
am — Tính từ chuffed cần động từ nối: I am chuffed. Do không đi với tính từ chỉ trạng thái.
Kể về một kết quả nhỏ khiến bạn vui. Dùng chuffed with hoặc chuffed that và nói rõ điều gì làm bạn vui.
I am chuffed with the little herb garden I managed to grow on the balcony.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
