Buzzkill là kẻ phá đám, chuyện làm “tụt mood”: người hay sự việc khiến cuộc vui mất hứng. Concert bị hủy, ai đó giữa bữa tiệc nhắc mai phải dậy sớm, đều là buzzkill. Nói đúng cũng chẳng cứu được: lời nhắc có ích vẫn làm cụt hứng. Từ thân mật; nói trung tính là something that spoiled the mood.
Bạn có dùng được buzzkill khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a buzzkill; a total buzzkill; hate to be a buzzkill, but …
- The announcement that the concert was cancelled was a total buzzkill.
- I hate to be a buzzkill, but the last train leaves in twenty minutes.
- A long argument about parking was a buzzkill after such a cheerful dinner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe sudden power cut was such buzzkill during the party.
Sau khi sửaThe sudden power cut was such a buzzkill during the party.
Tiếng Việt nói “mất hứng ghê”, không cần mạo từ, nên câu dễ thành such buzzkill. Nhưng buzzkill là danh từ đếm được, sau such cần a: such a buzzkill. Muốn báo một tin không vui cho nhẹ nhàng, người ta nói I hate to be a buzzkill, but…
Wet blanket là người lúc nào cũng làm mất vui: nói về tính cách. Buzzkill có thể là người, cũng có thể là một sự việc. Boring chỉ là chán, còn buzzkill là cuộc vui đang có thì bị phá ngang.
Đến lượt bạn
Complete the countable noun phrase: That gloomy announcement was ___ buzzkill.
Xem đáp án
a — Buzzkill bắt đầu bằng phụ âm /b/, nên dùng a.
Mô tả một sự việc đã phá hỏng khoảnh khắc vui vẻ. Dùng a buzzkill và cho thấy không khí trước đó ra sao.
Finding out that the café was closed was a buzzkill after our excited walk across town.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
