Branch out là bắt tay vào việc mới, bước ra khỏi khuôn khổ quen thuộc: the bakery has branched out into catering, tiệm bánh nhận thêm cả nấu tiệc. Hình ảnh là cái cây đâm thêm cành mới, cành cũ vẫn còn. Branch out on your own là tự lập, ra làm riêng.
Bạn muốn dùng branch out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
branch out into + field / -ing; branch out on your own
- The bakery has branched out into catering.
- After years of illustration, she branched out into animation.
- He left the studio and branched out on his own.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shop branched out into sell handmade furniture.
Sau khi sửaThe shop branched out into selling handmade furniture.
Tiếng Việt nói “bắt đầu bán đồ gỗ”, động từ giữ nguyên, nên dễ viết into sell. Nhưng into là giới từ, sau nó động từ phải thêm -ing: into selling. Hoặc dùng luôn danh từ: branched out into furniture.
Expand là lớn lên trong cùng một việc: thêm cửa hàng, thêm khách. Branch out là hướng đi mới. The bakery expanded: mở thêm quán thứ hai; the bakery branched out into catering: làm thêm dịch vụ tiệc. Open a branch mới đúng là mở chi nhánh.
Đến lượt bạn
Choose the form after into: The studio is branching out into ___ documentaries.
Xem đáp án
making — Into là giới từ nên động từ sau nó thêm -ing: branching out into making. Make nguyên mẫu không đứng sau giới từ.
Kể về một người hoặc một cửa hàng nhỏ bắt đầu làm một mảng mới.
The photographer branched out into making short films for local charities.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
