LetsWords
Cụm động từ

Step back là gì? Lùi lại, nhìn từ bên ngoài

Lùi một bước hoặc nhìn tình huống từ bên ngoài. Nhưng đổi chỉ một tiểu từ, và thay vì “tôi tạm lùi khỏi dự án”, bạn sẽ báo với sếp rằng mình từ chức.

Step back nghĩa là lùi lại, lùi một bước, còn nghĩa bóng là nhìn tình huống từ bên ngoài. Ở nghĩa thứ hai, người ta hay nói take a step back: dừng lại, thôi tranh cãi hay vội vàng để thấy được toàn cảnh.

Bạn muốn dùng step back khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

step back (from + place); take a step back; step back from + role/project

  • Please step back from the platform edge until the train has stopped.
  • When the argument got heated, I stepped back and tried to see it from her side.
  • Before you reply to that email, step back and think about what the client really needs.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLet's make a step back and look at the whole project.

Sau khi sửaLet's take a step back and look at the whole project.

Người học dễ ghép step với make, nhưng trong tiếng Anh, bước chân đi với take: take a step, take a step back. Make a step nghe rất lạ tai với người bản ngữ. Phần còn lại của câu không đổi.

Cambridge Dictionary

Step down là rời chức vụ, chính thức thôi giữ một vị trí: The director stepped down after the scandal. Step back from a role nhẹ hơn: người đó lùi khỏi công việc hằng ngày nhưng thường vẫn ở lại. She stepped back from daily management but stayed on the board.

Đến lượt bạn

I was too close to the painting to see it properly, so I ___ a few metres.

(stepped back / stepped down)

Xem đáp án

stepped back — Để nhìn được toàn bộ bức tranh, cần lùi ra xa, nên dùng stepped back. Stepped down nghĩa là “bước xuống” bậc thang hoặc “từ chức”, mà trước một bức tranh thì chẳng có chỗ nào để bước xuống.

Mô tả một cuộc tranh cãi hoặc một việc khó mà bạn đã phải nhìn tình huống từ bên ngoài. Nêu sau đó bạn nhận ra điều gì.

During a long argument with my brother about our holiday plans, I stepped back and realised we both just wanted a quiet week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.