Blow out nghĩa là thổi tắt: nến, que diêm, ngọn lửa. Nghĩa thứ hai nói về lốp xe: nổ khi đang chạy. Our tyre blew out, xe chúng tôi bị nổ lốp.
Bạn muốn dùng blow out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
blow out + candle/match/flame; blow + it/them + out; a tyre + blows out
- She made a wish and blew out all twenty-five candles at once.
- The wind blew the match out before I could light the fire.
- Our back tyre blew out on the motorway, so we had to call for help.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMake a wish and blow the candles!
Sau khi sửaMake a wish and blow out the candles!
Blow không có out chỉ có nghĩa là “thổi”, nên từ câu blow the candles không rõ nến đã tắt hay chưa. Out thêm kết quả: ngọn lửa đã tắt. Với đại từ, trật tự là blow them out.
Blow out chỉ dập lửa bằng cách thổi: nến, que diêm. Đám cháy hay điếu thuốc thì dập theo cách khác, dùng put out: Firefighters put out the fire in an hour. Còn blow up lại là “làm nổ tung” hoặc “thổi phồng”: blow up a balloon.
Đến lượt bạn
A sudden gust of wind ___ the candles on our table, so the waiter came over to light them again.
Xem đáp án
blew out — Một cơn gió làm tắt nến, và người phục vụ phải thắp lại, đó là blew out. Blew up nghĩa là “làm nổ tung” hoặc “thổi phồng”, không xảy ra với nến.
Mô tả một bữa tiệc sinh nhật hoặc bữa tối dưới ánh nến. Nêu ai thổi tắt nến và ngay sau đó chuyện gì đã xảy ra.
At my sister's birthday party, she blew out the candles and then we all sang while Dad cut the cake.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
