Wear out nghĩa là mòn, cũ đi vì dùng nhiều (giày dép, quần áo, đồ vật) hoặc làm ai đó kiệt sức, rất mệt. Dạng worn out được dùng như tính từ: worn-out shoes — đôi giày đã mòn vẹt, I'm worn out — tôi mệt rã rời.
Bạn muốn dùng wear out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
shoes/clothes + wear out; wear + something + out; wear + someone + out; be worn out
- I walk to work every day, so my shoes wear out in a few months.
- The kids ran around the park all afternoon and completely wore me out.
- After three night shifts in a row, she was completely worn out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy trainers are completely weared out, so I need a new pair.
Sau khi sửaMy trainers are completely worn out, so I need a new pair.
Wear là động từ bất quy tắc: wear, wore, worn. Dạng weared được tạo theo kiểu động từ có quy tắc, nhưng không tồn tại. Vì vậy phải là worn out: cách nói này dùng cho cả giày dép đã mòn lẫn sự mệt mỏi rã rời.
Worn out mạnh hơn tired: I'm tired — tôi mệt, I'm worn out — tôi kiệt sức. Nếu ai đó hay việc gì làm bạn mệt, đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ: The kids wore me out. Không ai nói wore out me.
Đến lượt bạn
I've worn these boots every day for three years, and they're finally ___.
Xem đáp án
worn out — Đôi bốt được đi mỗi ngày suốt ba năm và giờ đã hỏng: worn out. Wear off nói về thứ dần mờ đi hoặc hết tác dụng: lớp sơn, dòng chữ, tác dụng của thuốc, chứ không nói về chính đôi giày.
Kể về một ngày hoặc một việc làm bạn kiệt sức. Nêu rõ bạn đã làm gì và mất bao nhiêu giờ.
Moving my sister into her new flat wore me out: we carried boxes up four floors for six hours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
