Watch out nghĩa là “cẩn thận!”, “coi chừng!”: lời cảnh báo về mối nguy ngay lúc này. Nghĩa thứ hai là đề phòng, cảnh giác: watch out for pickpockets. Đây là cách nói khẩu ngữ, nghe trong lời nói nhiều hơn trong văn viết.
Bạn muốn dùng watch out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Watch out!; watch out for + danger/person/mistake
- Watch out! The floor is still wet after cleaning.
- When you drive in the mountains, watch out for falling rocks.
- My teacher told me to watch out for spelling mistakes in my essays.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWatch out the car behind you!
Sau khi sửaWatch out for the car behind you!
Watch out không đi thẳng với tân ngữ: thứ cần coi chừng phải được dẫn vào bằng for: watch out for the car. Khi không nói rõ nguy hiểm là gì, watch out đứng một mình: Watch out!
Watch out! là tiếng hét khi nguy hiểm ở ngay trước mặt. Be careful là lời khuyên chung cho thời gian tới: Be careful on the roads tonight. Look out! nghĩa giống Watch out!, và ở Anh cũng phổ biến không kém.
Đến lượt bạn
This street is full of pickpockets, so ___ for anyone standing too close to you.
Xem đáp án
watch out — Cần đề phòng những người đứng quá gần, nên dùng watch out for. Look after nghĩa là “trông nom, chăm sóc”, và thêm for phía sau thì câu không thành.
Nhắc một người bạn sắp đến một thành phố lạ. Nêu một mối nguy cụ thể và nơi thường gặp nó.
Watch out for fake taxi drivers at the airport and always use the official taxi desk.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
