Use up nghĩa là dùng hết, tiêu hết sạch: thực phẩm, tiền, thời gian, sức lực. Up cho thấy không còn lại chút nào: use up the milk là uống hết chỗ sữa. Cụm này hay đi với all: I've used up all my annual leave.
Bạn muốn dùng use up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
use up + noun; use it/them up; use up all + noun; be used up
- My flatmate used up all the hot water, so I had to wait an hour for a shower.
- Try to use up the vegetables in the fridge before you buy more.
- The long meeting used up most of my energy, and I couldn't focus afterwards.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI watched videos on the train and spent all my mobile data.
Sau khi sửaI watched videos on the train and used up all my mobile data.
Spent có vẻ hợp với ý “tiêu hết dung lượng”. Nhưng spend thường dùng cho tiền và thời gian. Khi một thứ dự trữ bị dùng hết (dữ liệu di động, giấy, xăng), cần dùng used up.
Run out of mô tả cùng tình huống nhưng từ góc nhìn khác: không phải “tôi đã dùng hết” mà là “tôi bị hết mất rồi”. So sánh: We used up the coffee và We ran out of coffee. Nếu sau run out nêu ra thứ đã hết, cần có of.
Đến lượt bạn
We ___ all the printer paper yesterday, so I ordered more this morning.
Xem đáp án
used up — Ngay sau chỗ trống là all the printer paper, và used up nối trực tiếp với cụm này. Ran out không làm được như vậy: cần thêm giới từ, we ran out of printer paper.
Viết về một thứ nhanh hết ở nhà hoặc ở chỗ làm của bạn. Nêu đó là gì và bạn dùng hết nó trong bao lâu.
In our office we use up a big pack of coffee beans every three days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
