LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

W là gì trong tiếng lóng? Một chữ cái thay cho lời khen

W là win: “thắng”, “quá đỉnh”, “xứng đáng”. Chữ cái này có một cặp dành cho thất bại, và thua với nó không phải để chịu đựng mà để “nhận lấy”, như một chiếc cúp.

W là viết tắt của win, nghĩa là “chiến thắng”, “thành công”. Người ta dùng nó để ăn mừng một điều may mắn, một tin vui hay một việc làm đúng: Got the job? Huge W. Từ này xuất hiện trong chat, bình luận và trên các buổi livestream, giọng điệu tán thưởng.

Bạn có dùng được W (win) khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

that's a W; huge/big W; take the W; W + noun (W move, W friend); opposite: L, take the L

  • You found tickets for the final? That's a huge W!
  • Our teacher moved the test to next week, honestly a massive W for the whole class.
  • We didn't win the cup, but we beat last year's score, so I'll take the W.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Professor Grant, getting a place on your course is a big W for me.

Sau khi sửaDear Professor Grant, getting a place on your course is a big achievement for me.

W là từ của chat và bình luận, còn thư mở đầu bằng Dear Professor Grant là văn bản trang trọng. Lời đánh giá kiểu tiếng lóng được thay bằng achievement trung tính, “thành tích”: ý nghĩa giữ nguyên, giọng điệu phù hợp.

Cambridge Dictionary

Cặp với W là L, từ loss, “thất bại”: That's an L. Lạ nhất là cụm take the L: thất bại được “nhận lấy”, tức là thừa nhận và bình thản chấp nhận nó. I forgot my umbrella and got soaked, I'll take the L. Ngược lại, take the W là tự tính cho mình một chiến thắng, dù chỉ là nhỏ. Trong IELTS Speaking và bài luận, thay cho W hãy nói a real success hoặc a great result.

Đến lượt bạn

I studied all weekend and got the highest mark in the class. Big ___ for me!

(W / L)

Xem đáp án

W — Điểm cao nhất lớp là một thành công, và người ta ăn mừng nó bằng W. L nghĩa là thất bại, chỉ hợp nếu bài thi không suôn sẻ.

Kể cho một người bạn về một điều may mắn nho nhỏ trong tuần này. Nêu chuyện gì đã xảy ra và ăn mừng nó bằng từ W.

My landlord fixed the heating in just one day, that's a W.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.