Toxic theo nghĩa khẩu ngữ là “độc hại”: nói về một người, mối quan hệ hay công việc gây áp lực kéo dài và khiến ta khổ sở. Giới trẻ Việt cũng dùng thẳng từ toxic với nghĩa gần như vậy, nên từ này dễ hiểu. Nghĩa thứ hai đơn giản là “tồi tệ, không thể chấp nhận”: toxic comments, toxic behaviour.
Bạn có dùng được toxic khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a toxic + relationship/friend/boss/workplace; be (really) toxic; toxic behaviour
- I finally left that toxic job, and I'm sleeping so much better now.
- Their relationship is really toxic, they fight every weekend and never apologise.
- The comments under his video got so toxic that he turned them off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHonestly, my ex was a toxic, I'm glad it's over.
Sau khi sửaHonestly, my ex was toxic, I'm glad it's over.
Trong tiếng Anh, toxic chỉ là tính từ, không dùng như danh từ, nên bỏ mạo từ: my ex was toxic. Nếu cần danh từ, hãy thêm vào: a toxic person.
Người ta nói toxic về một người, công việc hay mối quan hệ khi tác hại tích tụ lâu dài. Nếu ai đó chỉ một lần nói năng khiếm nhã, đó là rude chứ không phải toxic: He was rude today, but he isn't toxic. Trong IELTS Speaking, toxic workplace hay toxic relationship nghe bình thường, đây là từ vựng khẩu ngữ thông dụng. Trong bài luận, viết unhealthy relationship hoặc hostile working environment thì chính xác hơn.
Đến lượt bạn
For two years, my manager has shouted at us in meetings and taken credit for our work. Everyone agrees he's ___.
Xem đáp án
toxic — Người quản lý suốt hai năm quát tháo mọi người và nhận công sức của người khác về mình: đó là tác hại kéo dài, toxic. Salty nghĩa là “dỗi, cay cú” vì chuyện nhỏ; từ này tả tâm trạng, không phải người làm khổ cả nhóm.
Kể với một người bạn về một môi trường, mối quan hệ hoặc con người từng khiến bạn kiệt sức. Dùng toxic và nói rõ điều gì không ổn.
My old flatmate was so toxic, she read my messages and complained about everything I cooked.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
