LetsWords
Cụm động từ

Stave off là gì? Đẩy lùi tai họa thêm một thời gian

Đẩy lùi, cầm chân điều xấu: a snack to stave off hunger, funding to stave off closure. Nhưng gần như chẳng ai dùng từ này để gọi một chiến thắng, và người bản ngữ hiểu vì sao.

Stave off là đẩy lùi, tạm ngăn điều xấu, giữ nó ở xa. Emergency funding staved off the theatre's closure; a snack staves off hunger until dinner. Thường đây là giải pháp tạm, kiểu cầm cự: tai họa bị lùi lại, nhưng vẫn ở đâu đó gần bên.

Bạn muốn dùng stave off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

stave off a threat / closure / hunger; stave something off; stave it off

  • Emergency funding helped stave off the theatre's closure.
  • We ate a small snack to stave off hunger until dinner.
  • The repair staved off a larger problem for another month.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe payment helped stave off it for a few weeks.

Sau khi sửaThe payment helped stave it off for a few weeks.

Tiếng Việt nói “đẩy lùi nó”, đại từ đứng sau, nên dễ viết stave off it. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa cụm động từ: stave it off. Quá khứ là staved off.

Cambridge Dictionary

Prevent là ngăn chặn, trung tính và thường là dứt hẳn. Stave off là đẩy lùi, phải gắng sức để câu thêm thời gian. Put off là hoãn việc của mình, mà việc đó có thể hoàn toàn tốt đẹp: put off the meeting.

Đến lượt bạn

Choose the correct pronoun position: Closure was likely, but the donation helped ___.

(stave it off / stave off it)

Xem đáp án

stave it off — Đại từ it đứng giữa stave và off: stave it off.

Tả một biện pháp tạm thời đã giúp trì hoãn rắc rối ở nhà, ở chỗ làm hay trong chuyến đi.

A temporary roof repair staved off further water damage until the builders arrived.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.