LetsWords
Cụm động từ

Hold back là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Hold back là kìm nén nước mắt, cảm xúc hoặc cản trở ai đó tiến lên. Lỗi dạng động từ sau from, phân biệt với hold up và bài tập.

Hold back nghĩa là kìm nén, kiềm chế (nước mắt, tiếng cười, cảm xúc) và cản trở, kìm chân ai đó tiến lên. Ở nghĩa thứ nhất, người ta nói hold back tears hoặc hold back from saying something. Ở nghĩa thứ hai, nguyên nhân thường là nỗi sợ, thiếu tiền hoặc hoàn cảnh: Fear held me back.

Bạn muốn dùng hold back khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hold back + tears/laughter/anger; hold sb back; hold back from + -ing; Don't hold back.

  • She could hardly hold back her tears during the farewell speech.
  • Fear of making mistakes held me back from speaking in class.
  • Don't hold back. Tell me what you really think about the plan.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI held back from criticise his plan because he looked so nervous.

Sau khi sửaI held back from criticising his plan because he looked so nervous.

Sau from, người học dễ để động từ ở dạng nguyên thể, vì ý câu là “kìm lại để không chỉ trích”. Nhưng sau giới từ, động từ tiếng Anh phải ở dạng -ing: from criticising. Dạng criticise đứng ngay sau giới từ là sai.

Cambridge Dictionary

Hold up cũng nói về trở ngại, nhưng là làm chậm, làm trễ về thời gian: An accident held us up for an hour. Hold back nói về điều ngăn cản ai đó bộc lộ khả năng hay phát triển: Shyness held her back at university.

Đến lượt bạn

Anna has great ideas, but her fear of public speaking ___ in meetings.

(holds her back / holds her up)

Xem đáp án

holds her back — Nỗi sợ khiến Anna không thể hiện được mình, tức là kìm chân cô ấy, nên dùng holds her back. Holds her up nghĩa là “làm cô ấy chậm trễ” về thời gian, như kẹt xe hay xếp hàng, và không hợp với nỗi sợ.

Nhớ lại điều từng cản trở bạn trong học tập hoặc công việc. Viết xem chính xác điều gì đã kìm chân bạn và bạn đã vượt qua nó thế nào.

For years my fear of phone calls held me back at work, but daily practice with a colleague helped me get over it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.