Sound off là lớn tiếng, hùng hổ bày tỏ ý kiến, thường là sự bất mãn, mà không ai mời. He spent the journey sounding off about the new parking rules: cả chuyến đi anh ta than phiền. Từ này hơi mang ý chê: chẳng ai hỏi mà người ta cứ tuôn ra một tràng. Không liên quan gì đến nút tắt âm thanh.
Bạn muốn dùng sound off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sound off about a topic; sound off on an issue
- He spent the journey sounding off about the new parking rules.
- The callers sounded off on everything from buses to bin collections.
- She sounded off about the delay before anyone had asked for her opinion.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe sounded off the new timetable for twenty minutes.
Sau khi sửaHe sounded off about the new timetable for twenty minutes.
Tiếng Việt nói “chê lịch tàu mới”, tân ngữ đứng ngay sau động từ, nên thành sounded off the timetable. Nhưng chủ đề của sound off phải đi sau about hoặc on: sounded off about the timetable.
Speak up là dám lên tiếng, thường mang nghĩa tốt: speak up for yourself. Sound off là nói hùng hổ, bực bội. Sound someone out thì ngược lại: lắng nghe ý người khác.
Đến lượt bạn
Choose the preposition introducing a complaint topic: He sounded off ___ the noise outside.
Xem đáp án
about — About giới thiệu chủ đề bị phàn nàn. Into không nối sound off với nội dung được nói.
Tả một người quen thích lớn tiếng phàn nàn và chuyện đã khiến người đó nổi cáu.
The guest sounded off about the train service while the rest of us tried to order lunch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
