Switch off nghĩa là tắt: đèn, điện thoại, tivi, máy sưởi. Nghĩa thứ hai là tự mình “tắt”: thôi không nghe nữa, hoặc thôi nghĩ về công việc để thư giãn.
Bạn muốn dùng switch off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
switch off + light/phone/TV; switch + it/them + off; switch off (= stop listening, relax); switch off from work
- Please switch off your phones before the exam starts.
- Can you switch the heating off? It's really warm in here.
- On holiday I completely switch off and don't check my work emails.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe TV is too loud, can you switch off it?
Sau khi sửaThe TV is too loud, can you switch it off?
Khi tân ngữ là đại từ (it, them), nó đứng giữa switch và off: switch it off. Lỗi xảy ra khi người học coi switch off là một từ duy nhất mang nghĩa “tắt” và đặt đại từ sau cả cụm. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: switch off the TV và switch the TV off.
Switch là công tắc, nên switch off hợp với mọi thứ hoạt động bằng nút bấm. Vòi nước được khóa bằng cách vặn, nên cần turn off: Turn off the tap while you brush your teeth. Turn off cũng dùng được cho thiết bị điện, còn switch off với vòi nước thì nghe lạ.
Đến lượt bạn
Halfway through the two-hour lecture, I ___ and started planning my weekend.
Xem đáp án
switched off — Người này thôi nghe giảng và nghĩ đến cuối tuần, tức là switch off với nghĩa “không để tâm nữa”. Switched on có nghĩa ngược lại: tập trung hơn, chú ý hơn.
Kể về cách bạn nghỉ ngơi sau một tuần vất vả. Nêu bạn tắt thứ gì và điều gì giúp bạn gác lại chuyện công việc.
On Friday evening I switch my laptop off and go for a long walk, which helps me switch off from work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
