LetsWords
Cụm động từ

Switch off là gì? Tắt đèn, và tắt cả chính mình

Tắt đèn, điện thoại, máy sưởi: mọi thứ có công tắc. Nhưng vòi nước trong bếp thì người Anh không tắt bằng động từ này, và lý do nằm ngay trong chữ switch.

Switch off nghĩa là tắt: đèn, điện thoại, tivi, máy sưởi. Nghĩa thứ hai là tự mình “tắt”: thôi không nghe nữa, hoặc thôi nghĩ về công việc để thư giãn.

Bạn muốn dùng switch off khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

switch off + light/phone/TV; switch + it/them + off; switch off (= stop listening, relax); switch off from work

  • Please switch off your phones before the exam starts.
  • Can you switch the heating off? It's really warm in here.
  • On holiday I completely switch off and don't check my work emails.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe TV is too loud, can you switch off it?

Sau khi sửaThe TV is too loud, can you switch it off?

Khi tân ngữ là đại từ (it, them), nó đứng giữa switch và off: switch it off. Lỗi xảy ra khi người học coi switch off là một từ duy nhất mang nghĩa “tắt” và đặt đại từ sau cả cụm. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: switch off the TV và switch the TV off.

Cambridge Dictionary

Switch là công tắc, nên switch off hợp với mọi thứ hoạt động bằng nút bấm. Vòi nước được khóa bằng cách vặn, nên cần turn off: Turn off the tap while you brush your teeth. Turn off cũng dùng được cho thiết bị điện, còn switch off với vòi nước thì nghe lạ.

Đến lượt bạn

Halfway through the two-hour lecture, I ___ and started planning my weekend.

(switched off / switched on)

Xem đáp án

switched off — Người này thôi nghe giảng và nghĩ đến cuối tuần, tức là switch off với nghĩa “không để tâm nữa”. Switched on có nghĩa ngược lại: tập trung hơn, chú ý hơn.

Kể về cách bạn nghỉ ngơi sau một tuần vất vả. Nêu bạn tắt thứ gì và điều gì giúp bạn gác lại chuyện công việc.

On Friday evening I switch my laptop off and go for a long walk, which helps me switch off from work.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.