Head off nghĩa là rời đi, lên đường đến đâu đó, hoặc ngăn chặn một vấn đề, không để nó xảy ra. Ở nghĩa thứ nhất, đây là câu nói thường ngày: I'd better head off — “mình phải đi đây”, I'm heading off to work. Ở nghĩa thứ hai, sau head off là điều cần chặn lại: head off a crisis, head off complaints. Người ta nói vậy về những việc làm từ sớm, khi rắc rối chưa ập đến.
Bạn muốn dùng head off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
head off (home / to + place); head off + problem/crisis/complaints; head something off
- It's nearly six, so I'm going to head off and catch the early train.
- We usually head off to the coast on Friday evening to avoid the traffic.
- The manager spoke to the angry customers early and headed off a formal complaint.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm tired, so I'll head off to home now.
Sau khi sửaI'm tired, so I'll head off home now.
Sau các động từ chỉ chuyển động, home đã có nghĩa là “về nhà”, nên không cần to: head off home, go home, get home. Lỗi này xuất hiện vì bắt chước head off to work hay to school. Với tên một địa điểm thì vẫn giữ to: head off to the station.
Head out cũng có nghĩa “ra ngoài, lên đường”, nhưng chỉ nói về việc rời đi: We head out at seven. Head out không dùng để ngăn chặn vấn đề, chỉ head off làm được việc đó: Good planning can head off most delays.
Đến lượt bạn
The teacher explained the new rules on the first day to ___ any arguments later.
Xem đáp án
head off — Giáo viên giải thích quy định từ trước để sau này không có tranh cãi: đó là nghĩa “ngăn chặn”, tức head off. Head out chỉ có nghĩa “ra ngoài, lên đường”, và tranh cãi không thể làm tân ngữ của nó.
Kể về một vấn đề ở chỗ làm, ở trường hoặc ở nhà mà bạn đã ngăn được. Nêu cụ thể bạn đã làm gì từ trước.
At work, I headed off a missed deadline by asking the designer for the images a week early.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
