Smooth over là làm êm, xoa dịu bất đồng hay chuyện khó xử để mọi người lại vui vẻ với nhau. Hay gặp nhất là smooth things over: a short call helped smooth things over. Thường ý là căng thẳng đã qua, còn bản thân vấn đề có khi vẫn nằm đó.
Bạn muốn dùng smooth over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
smooth over a disagreement; smooth things over; smooth it over
- A brief apology helped smooth things over.
- The chair tried to smooth over the disagreement about seating.
- We spoke privately to smooth the misunderstanding over.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI tried to smooth over it with an apology.
Sau khi sửaI tried to smooth it over with an apology.
Tiếng Việt nói “xoa dịu chuyện đó”, tân ngữ đứng sau, nên thành smooth over it. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa: smooth it over. Things trong smooth things over là cả tình huống, không phải đồ vật.
Solve là giải quyết vấn đề tận gốc. Smooth over là hạ nhiệt, chưa chắc đã đụng tới phần cốt lõi. Calm down là làm một người bình tĩnh lại: calm him down, còn smooth over là dành cho tình huống.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The remark upset them, but she managed to ___.
Xem đáp án
smooth it over — Với smooth over, đại từ it đứng giữa hai phần: smooth it over.
Kể về một hiểu lầm nhỏ và cách mọi chuyện được làm êm.
A short call helped smooth over the misunderstanding about the invitation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
