LetsWords
Cụm động từ

Smooth over là gì? Xoa dịu cho êm chuyện

Làm êm, xoa dịu chuyện khó xử: a quick apology smoothed things over. Nghe như kết thúc có hậu, nhưng người tinh ý sẽ nghe ra trong câu ấy một điều khác nữa.

Smooth over là làm êm, xoa dịu bất đồng hay chuyện khó xử để mọi người lại vui vẻ với nhau. Hay gặp nhất là smooth things over: a short call helped smooth things over. Thường ý là căng thẳng đã qua, còn bản thân vấn đề có khi vẫn nằm đó.

Bạn muốn dùng smooth over khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

smooth over a disagreement; smooth things over; smooth it over

  • A brief apology helped smooth things over.
  • The chair tried to smooth over the disagreement about seating.
  • We spoke privately to smooth the misunderstanding over.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI tried to smooth over it with an apology.

Sau khi sửaI tried to smooth it over with an apology.

Tiếng Việt nói “xoa dịu chuyện đó”, tân ngữ đứng sau, nên thành smooth over it. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa: smooth it over. Things trong smooth things over là cả tình huống, không phải đồ vật.

Cambridge Dictionary

Solve là giải quyết vấn đề tận gốc. Smooth over là hạ nhiệt, chưa chắc đã đụng tới phần cốt lõi. Calm down là làm một người bình tĩnh lại: calm him down, còn smooth over là dành cho tình huống.

Đến lượt bạn

Choose the correct pronoun position: The remark upset them, but she managed to ___.

(smooth it over / smooth over it)

Xem đáp án

smooth it over — Với smooth over, đại từ it đứng giữa hai phần: smooth it over.

Kể về một hiểu lầm nhỏ và cách mọi chuyện được làm êm.

A short call helped smooth over the misunderstanding about the invitation.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.