Pore over là chăm chú đọc, nghiền ngẫm thật lâu: the researchers pored over old shipping records. Người ta ngồi như vậy bên hợp đồng, bản đồ, ghi chép, con số: tìm chi tiết, đối chiếu, cố hiểu cho ra. I spent the evening poring over the route map: cả buổi tối tôi dán mắt vào bản đồ lộ trình. Pore đọc giống pour, “rót”, nên khi viết rất hay bị nhầm.
Bạn muốn dùng pore over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pore over a document / map / figures; pored; poring
- The researchers pored over old shipping records.
- I spent the evening poring over the route map.
- She pores over every contract before signing it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe poured over the report, looking for missing figures.
Sau khi sửaHe pored over the report, looking for missing figures.
Pour và pore đọc giống nhau, và tay quen viết poured. Nhưng pour là rót chất lỏng. Đọc kỹ là pore: he pored over the report. Ở dạng -ing, e cuối bị bỏ: poring.
Look through là lướt qua, xem nhanh: look through a magazine. Go over là kiểm tra, xem lại: go over your notes. Pore over là ngồi rất lâu và tập trung bên văn bản: she pored over the contract for an hour.
Đến lượt bạn
Choose the verb meaning study carefully: She spent an hour ___ over the old letters.
Xem đáp án
poring — Đọc kỹ là poring over. Pouring là rót chất lỏng, dù đọc giống hệt.
Kể về một tài liệu, tấm bản đồ hay bức ảnh bạn từng ngồi nghiền ngẫm rất lâu, và bạn tìm gì trong đó.
We pored over the photographs to identify the building behind the station.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
