Make up nghĩa là bịa ra, nghĩ ra (một câu chuyện, một lời bào chữa, đôi khi là lời nói dối) hoặc chiếm một phần của tổng thể. Nghĩa thứ hai hay cần khi mô tả số liệu: Women make up 40% of the staff. Còn be made up of nghĩa là “gồm có, được tạo thành từ”.
Bạn muốn dùng make up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make up + story/excuse; make up + % of + group; be made up of + parts; make up with + person
- He was late again and made up a story about a broken lift.
- Students from Asia make up almost half of our language school.
- Our project team is made up of two designers, three engineers and a manager.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur study group is made up from five students.
Sau khi sửaOur study group is made up of five students.
Người học hay dùng from ở đây, nhưng sau be made up phải là of: made up of five students. Consist of cũng đi với of như vậy.
Make up with someone nghĩa là “làm lành với ai”: They argued in the morning but made up by lunch. Còn make-up có gạch nối là danh từ “đồ trang điểm”: She doesn't wear much make-up.
Đến lượt bạn
I didn't want to go to the party, so I ___ an excuse about a headache.
Xem đáp án
made up — Cơn đau đầu là chuyện bịa, mà bịa ra một lời bào chữa là made up. Made out thường nghĩa là “nhìn ra, nghe ra” chữ viết hay giọng nói, và không đi với an excuse.
Mô tả nhóm hoặc lớp mà bạn đang học hay làm việc cùng. Nêu nhóm gồm bao nhiêu người và ai chiếm đa số.
My English class is made up of twelve people, and university students make up most of the group.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
