Selfie là ảnh tự chụp chính mình, thường bằng điện thoại: giơ tay, dùng gậy hoặc chụp qua gương, tiếng Việt hay gọi là ảnh “tự sướng”. Group selfie là ảnh nhóm mà người cầm máy cũng có mặt trong hình. Điều kiện quan trọng nhất: người cầm máy là người trong ảnh. Từ này đã rất phổ thông, dùng được cả trong văn bản trung tính.
Bạn có dùng được selfie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take / post / share a selfie; a group selfie; selfies
- I took a selfie beside the mural before the crowd arrived.
- We squeezed into a group selfie with the whole cast.
- She posted two selfies from the train journey.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAlex took a selfie of me while I stood alone by the gate.
Sau khi sửaAlex took a photo of me while I stood alone by the gate.
Ảnh chụp bằng điện thoại, cận mặt, nhìn thẳng ống kính trông rất giống selfie, nên dễ bị gọi chung như vậy. Nhưng selfie chỉ là ảnh bạn tự chụp mình, đúng như chữ self, hay chữ “tự” trong “tự sướng”. Nếu Alex cầm máy, đó là photo bình thường: Alex took a photo of me.
Self-portrait là chân dung tự họa: tranh, bản vẽ hoặc bức ảnh về chính mình được dàn dựng kỹ, thường mang tính nghệ thuật. Selfie là ảnh chụp nhanh bằng điện thoại. Profile picture là ảnh đại diện, có thể là selfie hoặc ảnh người khác chụp.
Đến lượt bạn
I held the phone and photographed myself, so I took a ___.
Xem đáp án
selfie — Cần selfie: người đó cầm máy và tự chụp mình. Screenshot là ảnh chụp màn hình, ghi lại thứ đang hiện trên điện thoại chứ không phải chụp bạn.
Mô tả một tấm selfie bạn chụp ở một nơi thú vị: dùng took a selfie và nói rõ địa điểm.
We took a group selfie in front of the painted theatre doors after the final rehearsal.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
