LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

PFP là gì trong tin nhắn? Ảnh đại diện, “avatar”

Profile picture: ảnh đại diện, “avatar”. Nhưng bạn bè và các cặp đôi đôi khi đổi pfp không phải từng người mà cùng nhau, và thói quen này có một tên gọi ngắn riêng.

PFP là viết tắt của profile picture, nghĩa là ảnh đại diện, thứ mà nhiều người Việt vẫn gọi là “avatar”: hình hoặc ảnh trên trang cá nhân ở mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin. Người ta viết nó trong tin nhắn và bình luận: nice pfp, new pfp. Bạn bè và các cặp đôi đôi khi để ảnh đại diện đôi, gọi là matching pfps.

Bạn có dùng được pfp khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

new pfp; change/update your pfp; matching pfps; your pfp + is/looks…

  • love your new pfp, where was that photo taken?
  • me and my sister made matching pfps for our trip to Italy
  • I still haven't changed my pfp since school, it's so embarrassing

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Mr Lee, I have updated my pfp on the university portal.

Sau khi sửaDear Mr Lee, I have updated my profile picture on the university portal.

Pfp là từ của chat và bình luận. Trong thư gửi giáo viên hay email công việc thì viết đầy đủ: profile picture. Trong Speaking cũng nên dùng dạng đầy đủ: I changed my profile picture. Phần còn lại của thư không cần sửa.

Cambridge Dictionary

Avatar trong tiếng Anh thường chỉ nhân vật hoặc hình vẽ đại diện cho bạn trong trò chơi hay trên diễn đàn: I made an avatar that looks like me. Pfp là bất kỳ hình ảnh đại diện nào, kể cả ảnh chụp bình thường. Vì vậy, nói về ảnh selfie làm ảnh đại diện thì pfp hoặc profile picture tự nhiên hơn.

Đến lượt bạn

Your new ___ is so cute, is that your dog in the photo?

(pfp / dm)

Xem đáp án

pfp — Đang nói về một bức ảnh mới có con chó trong đó, tức là ảnh đại diện mới, pfp. Dm là tin nhắn riêng: người ta gửi nó chứ không đặt nó lên trang cá nhân, và không ai nói your new dm về một bức ảnh như vậy.

Viết bình luận cho một cô bạn vừa đổi ảnh đại diện. Nói trong ảnh có gì và khen một câu.

omg love the new pfp, the sunset behind you looks amazing

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.