Photobomb là bất ngờ lọt vào ảnh người khác ngay lúc chụp: làm mặt xấu sau lưng mọi người, ló ra sau vai, đi ngang qua đúng khoảnh khắc tệ nhất. Thường là để đùa, nhưng chó hay chim bồ câu lọt vào khung hình cũng gọi như vậy: a pigeon photobombed our picture. Từ này thân mật; nói trung tính là appear unexpectedly in a photo.
Bạn có dùng được photobomb khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
photobomb someone / a photo; be photobombed by someone
- My brother photobombed the group picture by pulling a face behind us.
- A curious pigeon photobombed our photograph of the fountain.
- We did not notice the person photobombing until we looked at the pictures later.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur selfie was photobomb by a curious dog.
Sau khi sửaOur selfie was photobombed by a curious dog.
Câu bị động tiếng Việt chỉ cần thêm “bị”: “ảnh bị con chó chen vào”, động từ giữ nguyên. Chuyển sang tiếng Anh, người học dễ viết was photobomb. Nhưng sau was phải là dạng -ed: was photobombed by a dog. Hoặc nói chủ động: a dog photobombed our selfie.
Photobomb luôn xảy ra lúc chụp. Nếu ai đó được ghép vào ảnh sau đó, bằng phần mềm, thì là photoshopped into the picture. Còn pose for a photo là tạo dáng khi được chụp có chủ ý.
Đến lượt bạn
The family picture was ___ by a child in a dinosaur costume.
Xem đáp án
photobombed — Sau was trong câu bị động cần photobombed. Photobomb không có đuôi -ed không hoàn thành được cấu trúc này.
Mô tả một bức ảnh buồn cười có người bất ngờ lọt vào. Dùng photobombed và nói rõ ai chen vào khung hình.
A goat photobombed our family picture by peering over the fence.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
