LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Rizz là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Rizz nghĩa là sức hút, khả năng khiến người khác cảm mến, nhất là khi tán tỉnh. Ví dụ từ tin nhắn, động từ rizz up, khi nào không nên dùng và bài tập với dạng rizzed.

Rizz nghĩa là sức hút, khả năng khiến người khác có cảm tình và dễ dàng bắt chuyện, tán tỉnh. Có cả động từ rizz someone up nghĩa là "chinh phục", "cưa đổ" ai đó. Từ này mang tính đùa vui, dùng trong tin nhắn và giữa bạn bè. Khi nói trong IELTS Speaking, viết thư hay bài luận thì dùng charm: He has a lot of charm.

Bạn có dùng được rizz khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have rizz; rizz someone (up); rizzed (past)

  • He's got so much rizz, he can talk to anyone at a party.
  • She tried to rizz him up but he just laughed and walked off.
  • My little brother has zero rizz when he talks to girls.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe rizz her up at the party last night.

Sau khi sửaHe rizzed her up at the party last night.

Rizz là từ lóng mới, và dạng động từ của nó chia theo quy tắc thông thường: thì quá khứ là rizzed, không phải rizz. Vì từ còn khá lạ nên rất dễ quên thêm đuôi -ed.

Cambridge Dictionary

Rizz chủ yếu nói về chuyện tán tỉnh và mang tính đùa vui. Nói về sức hút trong công việc hay trước đám đông thì dùng charisma: Our new manager has real charisma, everyone listens to her. Nói so much rizz về sếp chỉ hợp khi đùa vui giữa bạn bè thân.

Đến lượt bạn

She ___ him up in the coffee queue and walked away with his number.

(rizzed / rizz)

Xem đáp án

rizzed — Mọi chuyện đã xảy ra rồi: cô ấy đã chinh phục anh chàng trong hàng chờ và rời đi cùng số điện thoại của anh ta, động từ walked cũng ở thì quá khứ. Vì vậy cần rizzed. Rizz không có đuôi là dạng nguyên thể, không hợp khi kể chuyện đã qua.

Mô tả một tình huống khi ai đó (bạn hoặc người quen) khiến mọi người bất ngờ vì khả năng gây thiện cảm: ở một bữa tiệc, chuyến đi hoặc nhóm bạn mới.

My roommate has so much rizz that he made friends with everyone at the party in ten minutes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.