Props trong tiếng lóng là lời ghi nhận, “respect”, “nể”: Props to Lina for fixing the sound! là “phục Lina, sửa được cả âm thanh”. Việc được khen thường đứng sau for. Từ thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ; khi cảm ơn trong công việc, dùng credit hoặc thanks for: Lina deserves credit for the sound.
Bạn có dùng được props khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
props to + person + for + noun / -ing; give someone props
- Props to Lina for fixing the sound before the concert.
- You have to give the volunteers props for staying until everything was packed.
- The whole team deserves props for keeping the event calm and friendly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI have to give him a props for organizing the trip.
Sau khi sửaI have to give him props for organizing the trip.
Tiếng Việt nói “dành một lời khen”, nên dễ thêm a: a props. Nhưng props với nghĩa này luôn ở số nhiều và không có mạo từ: give him props, props to him. A chỉ đứng trước prop, tức đạo cụ hay vật chống đỡ.
Praise là lời khen ở mọi văn phong. Credit là sự ghi nhận đóng góp, hợp với công việc: she deserves credit for the idea. Props cũng là ghi nhận, nhưng kiểu bạn bè, trong chat hay nói trực tiếp.
Đến lượt bạn
Use props in its slang sense of respect: Give the crew ___ for finishing the repairs.
Xem đáp án
props — Props theo nghĩa lóng không đi với a, nên là give the crew props.
Cảm ơn một người quen hay một nhóm vì một việc có ích cụ thể. Dùng props to … for … và nêu kết quả.
Props to the neighbours for clearing the path before everyone left for work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
