Ward off là xua đi, chặn lại, không cho lại gần: giữ mối đe dọa ở xa. Thick curtains ward off the evening chill; a fan wards off mosquitoes. Cụm kinh điển là ward off evil spirits, xua tà ma: từ đó có sắc thái che chắn, gần như treo gương bát quái trước cửa.
Bạn muốn dùng ward off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
ward off a threat / attack / chill; ward something off; ward it off
- The thick curtains helped ward off the evening chill.
- He raised an arm to ward off the blow.
- The team introduced extra checks to ward off future problems.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMosquitoes were everywhere, so we lit candles to ward off them.
Sau khi sửaMosquitoes were everywhere, so we lit candles to ward them off.
Tiếng Việt nói “đuổi chúng”, đại từ đứng sau động từ, nên dễ viết ward off them. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa cụm động từ: ward them off. Với danh từ thì cả hai cách đều được: ward off the insects, ward the insects off.
Avoid là tự mình tránh xa. Ward off là chặn thứ đang tiến lại gần. Stave off là trì hoãn tai họa một thời gian: stave off hunger until dinner.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The insects kept approaching, so we used a fan to ___.
Xem đáp án
ward them off — Đại từ ngắn them đứng giữa ward và off: ward them off.
Tả một việc bạn làm để phòng vệ và thứ mà nó giúp bạn tránh được.
We hung a heavy curtain across the doorway to ward off the cold draught.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
