Viral nghĩa là lan truyền chóng mặt: video, meme hay bài đăng được mọi người chuyển cho nhau và phủ sóng mạng chỉ trong thời gian ngắn. Cụm chính là go viral: the clip went viral overnight. Ngoài mạng, viral là “do virus” theo nghĩa y học: a viral infection.
Bạn có dùng được viral khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go viral; a viral video / post; spread virally
- The short clip went viral after viewers shared the unexpected ending.
- Her drawing became a viral image that appeared in thousands of messages.
- The joke spread virally, but many people never learned who wrote it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe video went virally overnight.
Sau khi sửaThe video went viral overnight.
Người học quen quy tắc sau động từ là trạng từ, nên went dễ kéo theo virally. Nhưng go ở đây nghĩa là “trở nên”, như go red hay go quiet, và sau nó cần tính từ: went viral. Trạng từ virally để dành cho spread: the joke spread virally.
Popular là được ưa chuộng nhưng không nói gì về tốc độ: một cuốn sách có thể nổi tiếng nhiều năm. Trending là thứ đang được bàn tán ngay lúc này. Viral là bùng nổ nhờ lượt chia sẻ. Trong bài luận, viết trung tính: was widely shared online.
Đến lượt bạn
After thousands of people shared the clip, it went ___.
Xem đáp án
viral — Sau went với nghĩa “trở nên” cần tính từ viral. Virally đi với động từ spread, không đi với go viral.
Kể về lần video hay ảnh của ai đó bỗng nhiên lan khắp mạng. Dùng went viral.
The clip of the dog opening the garden gate went viral after the owner posted it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
