LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Phubbing là gì? Cắm mặt vào điện thoại khi người khác đang nói

Phubbing là cắm mặt vào điện thoại trong khi người đối diện đang kể chuyện. Ở nhà một mình lướt mạng thì không phải phubbing, và nửa sau của từ này giải thích vì sao.

Phubbing là phớt lờ người bên cạnh để dán mắt vào điện thoại: bạn đang kể chuyện, còn người kia mải đọc tin nhắn. Từ này ghép từ phone và snubbing, “cố tình làm ngơ”, nên luôn phải có hai người: một người dán mắt vào máy, một người bị bỏ rơi. Từ này gặp cả trong lời nói lẫn bài báo về thói quen số; nói trung tính là ignoring someone in favour of your phone.

Bạn có dùng được phubbing khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

phubbing during a conversation; avoid / stop phubbing; a habit of phubbing

  • Checking messages while ignoring the friend across the table is phubbing.
  • The article describes phubbing during family meals.
  • We put our phones away because the constant phubbing was interrupting the conversation.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI spent the whole evening phubbing alone at home.

Sau khi sửaI spent the whole evening scrolling on my phone alone at home.

Phubbing dễ bị hiểu thành “dùng điện thoại” nói chung. Nhưng trong phubbing luôn có một người bị phớt lờ, mà ở nhà một mình thì chẳng có ai để phớt lờ. Vì vậy ở đây chỉ là scrolling on my phone.

Cambridge Dictionary

Doomscrolling là đọc tin xấu hàng giờ liền, ngồi một mình cũng được. Ghosting là bỗng dưng im lặng và biến mất. Phubbing là khi người ta ngồi ngay trước mặt mà bạn chỉ nhìn màn hình.

Đến lượt bạn

At dinner, Tom kept reading messages while his sister was telling him about her day. He was ___.

(phubbing / doomscrolling)

Xem đáp án

phubbing — Người chị đang ở cạnh và kể chuyện, còn Tom dán mắt vào điện thoại, đó là phubbing. Doomscrolling là lướt tin xấu không ngừng, không cần phớt lờ ai.

Mô tả một cảnh trên bàn ăn khi ai đó không còn nghe người đối diện vì điện thoại. Dùng phubbing.

His phubbing became obvious when he asked his sister to repeat the story he had not listened to.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.