Peel off nghĩa là bóc, lột một lớp mỏng (màng bọc, miếng dán, nhãn) hoặc bong ra, tróc ra (sơn, da). Dòng chữ peel off trên bao bì nghĩa là “kéo để bóc ra”: lớp màng trên nắp, lớp bảo vệ của miếng dán. Không có tân ngữ, peel off mô tả thứ tự bong ra: sơn trên tường, da sau khi cháy nắng.
Bạn muốn dùng peel off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
peel off + film/sticker/label; peel something off + surface; paint/skin + peels off
- Peel off the protective film before you use your new phone.
- The paint on our balcony is peeling off, so we need to repaint it this summer.
- My nose got sunburnt on holiday, and now the skin is peeling off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênUnglue the price sticker before you give the gift.
Sau khi sửaPeel off the price sticker before you give the gift.
Unglue nghe như phải xử lý lớp keo, và người bản ngữ không nói vậy về nhãn giá. Miếng dán, màng bọc và nhãn mác được bóc ra bằng động tác kéo, và tiếng Anh có sẵn peel off cho việc đó.
Peel không có off nghĩa là gọt vỏ, bóc vỏ: peel the potatoes, peel an apple. Có off thì tân ngữ là thứ được tách khỏi bề mặt: peel off the sticker, peel the sticker off the apple. Vì vậy peel off the potatoes nghe như đang bóc chính củ khoai ra khỏi thứ gì đó chứ không phải gọt vỏ.
Đến lượt bạn
Nobody has painted the walls for years, and the paint is ___ in big pieces.
Xem đáp án
peeling off — Lớp sơn cũ tự bong ra từng mảng lớn khỏi tường: đó là peeling off. Taking off nghĩa là “cởi” (quần áo) hoặc “cất cánh”, không mô tả sơn bị bong tróc.
Mô tả một món đồ bạn mới mua. Nêu thứ bạn phải bóc ra hoặc gỡ ra trước khi dùng nó.
I bought a new microwave last week and had to peel the plastic film off the door before I could use it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
