Lay off nghĩa là cắt giảm nhân sự, cho người lao động nghỉ việc: công ty hết việc hoặc hết tiền, và người bị cho nghỉ không có lỗi gì. Đôi khi việc cắt giảm chỉ là tạm thời: người ta được gọi lại khi có việc trở lại. Trong khẩu ngữ còn có nghĩa thứ hai: thôi làm gì đó hoặc thôi làm phiền ai. Lay off the coffee nghĩa là “thôi uống cà phê đi”, lay off him — “để anh ta yên”.
Bạn muốn dùng lay off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lay off + workers/staff; lay + them + off; be laid off (from + job); lay off + food/drink (informal)
- The factory laid off forty workers when its biggest client moved production abroad.
- After ten years at the bank, my uncle was laid off during the financial crisis.
- The doctor told me to lay off sugar and fried food for a while.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast month the hotel layed off half of its staff.
Sau khi sửaLast month the hotel laid off half of its staff.
Lay là động từ bất quy tắc: lay, laid, laid. Không có dạng layed, nên ở thì quá khứ phải viết laid off. Đừng nhầm với lie, “nằm”: dạng quá khứ của lie chính là lay.
Fire và sack thường có nghĩa là sa thải vì vi phạm hay làm việc kém: He was fired for stealing from the till. Sau lay off, người lao động không có lỗi gì, chỉ là không còn việc. Trong tiếng Anh Anh, với nghĩa này người ta cũng hay nói be made redundant: She was made redundant when the branch closed.
Đến lượt bạn
The factory lost its biggest client, so two hundred workers were ___ until new orders came in.
Xem đáp án
laid off — Công nhân phải nghỉ vì thiếu đơn hàng và sẽ được gọi lại khi có đơn mới, nên dùng laid off. Fired nghĩa là bị sa thải hẳn, thường vì có lỗi, không hợp với until new orders came in.
Viết về một công ty hoặc một ngành đã cắt giảm nhân sự, bạn biết trực tiếp hoặc qua tin tức. Nêu rõ bao nhiêu người bị cắt giảm và vì sao.
In 2020 the airline where my friend worked laid off about three hundred people because almost nobody was flying.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
