Nonchalant nghĩa là “bình thản”, “tỉnh bơ như chẳng có gì”; trong tiếng lóng gần với “chill”. Đây là một từ văn chương bình thường, nhưng trên mạng xã hội nó đã thành lời khen: nonchalant là không để lộ sự hồi hộp ở nơi người khác đang lo lắng. Khác với phần lớn tiếng lóng, từ này có thể nói trong IELTS Speaking và viết trong bài luận với nghĩa thông thường “bình thản”.
Bạn có dùng được nonchalant khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/act/look + nonchalant; nonchalant about + noun/-ing; a nonchalant shrug/reply
- She stayed totally nonchalant when the judges announced her name, as if she'd expected it.
- He tries to act nonchalant, but he checks his phone every two minutes for her reply.
- My brother was weirdly nonchalant about losing his keys for the third time this week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe seemed completely nonchalant to all the criticism after her presentation.
Sau khi sửaShe seemed completely nonchalant about all the criticism after her presentation.
Người học dễ đặt to theo mẫu indifferent to. Nhưng với nonchalant, điều mà người ta không bận tâm được nối bằng about, giống worried about hay relaxed about.
Nonchalant là bình thản ở bề ngoài: người đó có thể vẫn quan tâm, chỉ là không để lộ ra. Indifferent là thờ ơ thật sự: He was indifferent to the results and didn't even check them. Trong tin nhắn về chuyện hẹn hò, nonchalant đôi khi lại là lời trách: He's way too nonchalant, he replies after six hours.
Đến lượt bạn
Everyone was panicking before the interview, but Sam just sat there scrolling through his phone, totally ___.
Xem đáp án
nonchalant — Mọi người đều lo lắng, còn Sam bình thản ngồi lướt điện thoại và không để lộ chút hồi hộp nào: đó là nonchalant. Careless nghĩa là “cẩu thả, bất cẩn” và chỉ người hay mắc lỗi, không phải người giữ được bình tĩnh.
Mô tả một người đã giữ được bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng. Dùng nonchalant và nêu đó là tình huống gì.
When the fire alarm went off during our exam, my friend stayed completely nonchalant and just finished her last answer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
