LetsWords
Cụm động từ

Measure up là gì? Đạt chuẩn mà chẳng cần cây thước

Measure up là đủ tầm, đạt chuẩn: the new hall measures up. Còn measure the room up lại là cầm thước đi đo. Đánh giá hay đo đạc, chỉ một vị trí trong câu quyết định.

Measure up là đạt chuẩn, đủ tốt, xứng tầm: the replacement parts did not measure up to our standards, linh kiện thay thế không đạt yêu cầu của chúng tôi. Dùng để đánh giá đồ vật, công việc và cả con người. Có thể không nêu chuẩn: we tested both models to see how they measured up, xem chúng thể hiện ra sao.

Bạn muốn dùng measure up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

measure up; measure up to a standard / expectation / competitor

  • The replacement parts did not measure up to our standards.
  • We tested both models to see how they measured up.
  • The new hall measures up to the needs of a large orchestra.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe equipment did not measure up with our expectations.

Sau khi sửaThe equipment did not measure up to our expectations.

Tiếng Việt nói “so với kỳ vọng”, cộng thêm thói quen compare with, nên with dễ chen vào: measure up with our expectations. Nhưng mức chuẩn cần đạt tới được nối bằng to: measure up to our expectations.

Cambridge Dictionary

Live up to là đáp ứng kỳ vọng đã được tạo ra từ trước: the film didn't live up to the hype. Measure up to là đạt chuẩn hoặc ngang tầm đối thủ: the hotel didn't measure up to the photos. Còn measure something up là đo kích thước: measure the room up for a carpet.

Đến lượt bạn

Complete the comparison with a standard: The work must measure up ___ the agreed quality level.

(to / with)

Xem đáp án

to — Mức chuẩn được nối bằng to: measure up to the agreed quality level. With lọt vào vì quen compare with, nhưng ở đây không dùng.

Kể về một món đồ đã mua hay một công việc không đạt như bạn kỳ vọng.

The portable speaker did not measure up to the sound quality we needed for the event.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.