Meet up nghĩa là gặp nhau, gặp mặt theo hẹn, thường là với bạn bè hoặc người quen. Đây là cuộc gặp thân mật: uống cà phê, ăn tối, cùng học. Danh từ meet-up nghĩa là “buổi gặp mặt”, kể cả buổi gặp gỡ của những người cùng sở thích.
Bạn muốn dùng meet up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
meet up (with + person); meet up for + coffee / lunch; a meet-up
- A few of us from the course meet up once a month to practise speaking.
- When I'm in Berlin next week, I'd love to meet up with you for dinner.
- Let's meet up outside the cinema at seven and grab something to eat first.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn Saturday I'm meeting up my old school friends in the city centre.
Sau khi sửaOn Saturday I'm meeting up with my old school friends in the city centre.
Với meet, người được gặp đứng ngay sau động từ: meet my friends. Khi thêm up, trước người đó cần có with: meet up with my friends. Lỗi này xuất phát từ việc trộn hai cách nói, và câu đã sửa được thêm with.
Meet up là cuộc gặp đã hẹn trước. Gặp tình cờ là run into hoặc bump into: I ran into my old teacher at the airport. Còn meet with thường dùng cho cuộc gặp công việc: The director met with the investors on Monday.
Đến lượt bạn
We haven't seen each other since the summer, so let's ___ for coffee next week.
Xem đáp án
meet up — Cuộc gặp được hẹn vào tuần sau, tức là đã sắp xếp trước, nên đáp án là meet up. Run into each other nghĩa là tình cờ gặp nhau, mà cuộc gặp tình cờ thì không thể lên kế hoạch.
Viết về một lần bạn hẹn gặp bạn bè hoặc đồng nghiệp. Nêu hai người gặp nhau ở đâu, khi nào và để làm gì.
I'm meeting up with my former colleague at a café near the station on Friday to talk about a job at her company.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
