LetsWords
Cụm động từ

Live up to là gì? Đáp ứng kỳ vọng

Không làm thất vọng, xứng với kỳ vọng. Nhưng đổi live thành một động từ na ná, bài review nhà hàng sẽ thành: món ăn kính trọng ai đó và noi gương người đó.

Live up to nghĩa là đáp ứng (kỳ vọng, hy vọng), xứng với (danh tiếng, một cái tên lẫy lừng). Người ta thường nói vậy về một món đồ, một người hay một sự kiện hóa ra không kém những gì mọi người chờ đợi, hoặc ngược lại, gây thất vọng. Cách dùng phổ biến thứ hai là sống đúng với lời hứa và nguyên tắc của mình: live up to your promises.

Bạn muốn dùng live up to khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

live up to + expectations/reputation/the hype; live up to + promise/name

  • The new phone didn't live up to the hype, so I returned it after a week.
  • She worked hard at university to live up to her parents' expectations.
  • The hotel lived up to its reputation: quiet rooms and a great breakfast.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe film didn't justify my expectations.

Sau khi sửaThe film didn't live up to my expectations.

Justify nghĩa là biện minh, chứng minh rằng một quyết định hay khoản chi là đúng: justify a decision, justify the cost. Người bản ngữ gần như không dùng justify với expectations, nên câu nghe như dịch từng chữ. Khi bộ phim, chuyến đi hay một người không làm bạn thất vọng, hoặc ngược lại khiến bạn hụt hẫng, người ta nói live up to.

Cambridge Dictionary

Live up to dễ nhầm với look up to vì cả hai đều kết thúc bằng up to. Look up to là kính trọng ai đó, coi người đó là tấm gương: I've always looked up to my older sister. Live up to là vươn tới được mức đó: bạn có thể ngưỡng mộ chị gái và suốt tuổi thơ cố gắng live up to her example.

Đến lượt bạn

Everyone said the restaurant was amazing, but the food didn't ___ its reputation.

(live up to / look up to)

Xem đáp án

live up to — Nhà hàng được khen nhiều, nhưng món ăn gây thất vọng, tức là không xứng với danh tiếng: didn't live up to its reputation. Look up to là kính trọng và noi gương ai đó; món ăn không thể kính trọng danh tiếng.

Viết về một chuyến đi, một món đồ đã mua hoặc một bộ phim mà bạn mong chờ từ lâu. Nêu đó là gì và cho biết nó có đáp ứng kỳ vọng của bạn không.

The trip to Lisbon lived up to my expectations: the weather was warm and the food was even better than in the reviews.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.