Lock up nghĩa là khóa hết cửa trước khi đi (nhà, cửa hàng, văn phòng) hoặc nhốt ai đó, cất thứ gì đó dưới khóa, kể cả bỏ tù. Nghĩa thứ nhất rất đời thường: who's locking up tonight? — “tối nay ai đóng cửa?”. Nghĩa thứ hai dùng khi cất đồ quý vào két hoặc khi nói về tội phạm: he was locked up for four years.
Bạn muốn dùng lock up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lock up (before leaving); lock up + house/shop/office; lock up + valuables; be locked up (in prison)
- I'm the last one here tonight, so I'll lock up and switch off the lights.
- Before going on holiday, we locked up our jewellery in the safe.
- He stole three cars and was locked up for four years.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe last person to leave must close the office on the key.
Sau khi sửaThe last person to leave must lock up the office.
Close on the key là cách ghép từng chữ, người bản ngữ không nói như vậy. Khóa bằng chìa thì dùng động từ lock, và khi nói về việc khóa cả nơi đó trước khi rời đi, lock up là tự nhiên nhất: lock up the office.
Lock out là để ai đó ở bên ngoài, không vào được. Cửa sập mà chìa khóa ở trong: I locked myself out. Còn lock up nghĩa là bạn đã khóa mọi thứ đúng cách: I locked up and went home.
Đến lượt bạn
The police caught the thief, and now he's ___ for two years.
Xem đáp án
locked up — Tên trộm bị bắt và phải ngồi tù hai năm: đó là locked up. Locked out nghĩa là “không vào được bên trong”, còn tên trộm bị bắt thì gặp vấn đề ngược lại hoàn toàn.
Mô tả cách bạn rời nhà trước kỳ nghỉ. Nêu bạn khóa những gì và cất đồ có giá trị ở đâu.
Before a holiday, I lock up the whole flat and hide my laptop and cash in the wardrobe.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
