Posh là sang trọng, đắt tiền và chất lượng: a posh hotel, posh restaurants. Trong tiếng Anh-Anh còn là “dân thượng lưu”: a posh accent, she's very posh. Sắc thái tùy người nói: có thể là ngưỡng mộ, cũng có thể là trêu thói kênh kiệu.
Bạn có dùng được posh khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a posh hotel / accent; posh restaurants; look / sound posh
- The café looks posh, but you can still arrive in walking boots.
- She used a posh accent for the character in the play.
- We passed several posh restaurants on the way to the station.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis hotel is more posher than the one we stayed in last year.
Sau khi sửaThis hotel is posher than the one we stayed in last year.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “hơn”: sang hơn. Sang tiếng Anh, nhiều người vừa thêm more vừa thêm -er cho chắc: more posher. Nhưng so sánh hơn chỉ đánh dấu một lần: posher hoặc more posh. Với từ ngắn như posh, posher thông dụng hơn.
Polite là lịch sự, nói về cách cư xử. Posh nói về tiền và tầng lớp. Fancy là cầu kỳ, thời thượng, không có hàm ý xã hội. Trong văn bản trung tính: luxurious hoặc upscale.
Đến lượt bạn
Choose the correct comparative: This restaurant is ___ than the café next door.
Xem đáp án
posher — Đuôi -er đã tạo dạng so sánh hơn, nên không thêm more nữa. Đáp án là posher.
Tả một nơi đắt tiền và chi tiết nội thất hay phục vụ tạo nên vẻ sang trọng.
The lounge looked posh, with fresh flowers on every table and velvet chairs.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
