Knock off là cách nói thân mật của “bớt, giảm” giá: knock 20 percent off là giảm 20 phần trăm. Nghĩa thứ hai là kết thúc ca làm, về nhà: What time do you knock off?, “Mấy giờ cậu tan làm?”. Cả hai nghĩa đều không trang trọng: trong thư gửi khách hàng nên dùng reduce the price và finish work.
Bạn muốn dùng knock off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
knock + amount + off (+ the price); knock off (work) + early/at + time
- The seller knocked fifty pounds off because the car had a scratch on the door.
- We usually knock off at six, but today we're staying late to finish the report.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you knock off ten pounds from the price if I pay in cash?
Sau khi sửaCould you knock ten pounds off the price if I pay in cash?
Câu “bớt mười bảng khỏi giá” dễ được ghép thành knock off + số tiền + from. Nhưng trong tiếng Anh, số tiền đứng giữa knock và off, và chính off đã mang nghĩa “khỏi”: knock ten pounds off the price. From ở đây là thừa.
Danh từ knock-off là hàng nhái rẻ tiền của một thương hiệu nổi tiếng: a knock-off designer bag. Từ này viết có gạch nối và không nói gì về giảm giá, dù món đồ như vậy đúng là rẻ thật.
Đến lượt bạn
We finished the project on Friday morning, so the manager let us ___ an hour early.
Xem đáp án
knock off — Sếp cho cả nhóm về sớm một tiếng, tức là nói về việc kết thúc ngày làm việc: knock off. Knock out nghĩa là “hạ đo ván, làm bất tỉnh”, chẳng liên quan gì đến việc tan làm.
Hãy tưởng tượng bạn đang mặc cả ở chợ hoặc cửa hàng đồ cũ. Viết câu nói cho biết bạn mua gì và muốn được bớt bao nhiêu.
I really like this lamp, but it has a crack — could you knock five pounds off?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
