Knackered là tiếng lóng Anh-Anh: mệt rã rời, kiệt sức. I'm knackered after carrying boxes up four floors. Nói về đồ vật thì là hỏng hoặc cũ nát: the old lawnmower is completely knackered. Chữ k đầu không đọc: /ˈnæk.əd/. Đây là cách nói với bạn bè; viết cho khách hàng thì dùng exhausted.
Bạn có dùng được knackered khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / feel knackered; too knackered to + verb; a knackered object
- I am knackered after carrying boxes up four flights of stairs.
- The old lawnmower is completely knackered.
- We were too knackered to cook after the long journey.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn an email to a client: I am knackered after the journey and will reply tomorrow.
Sau khi sửaIn an email to a client: I am exhausted after the journey and will reply tomorrow.
Ngữ pháp đúng, lỗi nằm ở văn phong: knackered là từ dùng khi nói chuyện với bạn bè. Gửi khách hàng thì viết exhausted hoặc very tired: nghĩa vẫn vậy mà thư nghe chuyên nghiệp.
Tired là mệt, exhausted là rất mệt, cả hai đều trung tính. Knackered nghĩa như exhausted nhưng kiểu Anh và thân mật. Nói về đồ vật trong văn viết thì thay bằng broken hoặc worn out.
Đến lượt bạn
Choose the neutral wording for a client email: I am ___ after the journey.
Xem đáp án
exhausted — Exhausted hợp với email trung tính gửi khách hàng. Knackered là tiếng lóng Anh-Anh, dù câu dùng nó vẫn đúng ngữ pháp.
Nhắn cho bạn bè vì sao hôm nay bạn mệt rã rời và việc gì tốn sức nhất.
I'm knackered after spending the whole afternoon moving books into the new room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
