Break out nghĩa là bùng phát, bất ngờ nổ ra (chiến tranh, hỏa hoạn, ẩu đả, dịch bệnh) hoặc thoát ra, trốn khỏi. Nghĩa thứ nhất dùng cho chuyện xấu và bất ngờ: A fire broke out. Với nghĩa thứ hai, sau cụm này cần of: break out of prison, break out of a routine, tức là vượt ngục hoặc thoát khỏi nếp sống đơn điệu.
Bạn muốn dùng break out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a war / a fire / a fight + breaks out; break out of + prison / a routine
- A fire broke out in the hotel kitchen late at night, but nobody was hurt.
- At the end of the meeting, a heated argument broke out over the budget.
- I love my job, but sometimes I want to break out of my routine and travel for a month.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast night broke out a fire in our building.
Sau khi sửaLast night a fire broke out in our building.
Người học đôi khi đặt động từ lên trước rồi mới nói điều gì bùng phát: Last night broke out a fire. Nhưng trong tiếng Anh, điều bùng phát phải đứng trước, sau đó mới đến động từ: a fire broke out. Câu đã sửa vẫn giữ nguyên các từ, chỉ thay đổi trật tự.
Break out không dùng cho sự kiện đã lên kế hoạch. Buổi học hay buổi hòa nhạc chỉ đơn giản là bắt đầu: The concert started at eight. Hãy dành break out cho những gì bất ngờ và không hay: Fighting broke out near the border. Danh từ gần nghĩa outbreak nghĩa là “sự bùng phát”, thường là của dịch bệnh: an outbreak of flu.
Đến lượt bạn
A fight ___ between two fans after the match, and the police had to step in.
Xem đáp án
broke out — Cảnh sát phải can thiệp, nghĩa là cuộc ẩu đả đã nổ ra: broke out. Broke up dùng khi cuộc ẩu đả kết thúc hoặc bị can ra, và khi đó cảnh sát chẳng cần can thiệp nữa.
Mô tả một lần có chuyện không hay bất ngờ xảy ra trong chuyến đi, ở nơi làm việc hoặc ở nhà. Nêu điều gì đã bắt đầu và những người xung quanh đã làm gì.
Panic broke out on our flight when the plane suddenly dropped, but the crew calmly explained that it was just turbulence.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
