Keep on nghĩa là tiếp tục (làm gì) hoặc cứ làm đi làm lại việc đó. Keep on thường mang sắc thái dai dẳng hoặc bực mình: The phone kept on ringing. Trong khẩu ngữ Anh-Anh, keep on at someone nghĩa là “cằn nhằn, nói mãi không thôi”: She keeps on at me about my haircut.
Bạn muốn dùng keep on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep on + -ing; keep on at + person (to + verb); keep on about + topic
- The printer kept on jamming, so we sent the documents by email instead.
- Keep on asking questions in class, even if some of them seem simple.
- My mum keeps on at me to book a dentist appointment.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYour essays are getting better. Keep on the good work!
Sau khi sửaYour essays are getting better. Keep up the good work!
Với nghĩa “tiếp tục”, sau keep on cần động từ thêm -ing, không đặt một danh từ đứng riêng. Lời khen “cứ tiếp tục phát huy nhé” trong tiếng Anh là Keep up the good work: keep up nghĩa là “duy trì ở mức như cũ”.
Keep doing và keep on doing gần như không khác nhau: It kept raining và It kept on raining cùng một nghĩa, on chỉ thêm sắc thái dai dẳng. Nhưng nếu giữa keep và on có một đồ vật, nghĩa sẽ khác: “cứ mặc, đừng cởi” hoặc “đừng tắt”. Keep your coat on, the heating isn't working.
Đến lượt bạn
The little boy ___ asking the same question until his mum finally answered.
Xem đáp án
kept on — Cậu bé hỏi đi hỏi lại cùng một câu, và sự lặp lại dai dẳng như vậy được diễn đạt bằng kept on + -ing: kept on asking. Kept up đi với danh từ khi duy trì điều gì ở cùng một mức: kept up the pace. Với asking thì không nói như vậy.
Nhớ lại một chuyện khiến bạn bực mình ở nơi làm việc, trên đường hay ở nhà vì nó cứ lặp đi lặp lại. Nêu điều gì đã xảy ra và bạn giải quyết thế nào.
The Wi-Fi in our office kept on disconnecting, so I finally asked IT to replace the router.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
