Hear out nghĩa là nghe cho hết, không ngắt lời: hear somebody out. Hay gặp nhất trong lời đề nghị Hear me out — “để mình nói hết đã”. Người ta mở đầu như vậy khi đoán trước sẽ bị phản đối và muốn người nghe biết toàn bộ ý trước đã.
Bạn muốn dùng hear out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hear somebody out; hear me out; hear out + noun (hear out both sides)
- I know you don't like the plan, but please hear me out before you decide.
- The manager heard out both sides and only then made a decision.
- She was annoyed at first, but she heard me out and finally agreed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease hear out me before you say no.
Sau khi sửaPlease hear me out before you say no.
Đại từ đặt giữa hear và out: hear me out, hear him out. Đặt đại từ sau out như hear out me là sai. Với danh từ, out có thể đứng trước: hear out both sides.
Listen to me chỉ là “nghe này”, chú ý ngay lúc này. Hear me out đòi hỏi nhiều hơn: nghe đến cùng, dù đang muốn cãi lại. Vì vậy câu này được nói trước một ý tưởng khó được ủng hộ: Hear me out: what if we cancel the trip?
Đến lượt bạn
My parents didn't like my plan to study abroad, but at least they ___ before saying no.
Xem đáp án
heard me out — Cần trật tự heard me out: đại từ đứng giữa heard và out. Heard out me sai trật tự từ, trong tiếng Anh không ai nói như vậy.
Mô tả một cuộc trò chuyện mà bạn đã đề nghị người kia nghe bạn nói hết. Nêu bạn nói chuyện với ai và ý tưởng của bạn là gì.
I asked my boss to hear me out about working from home on Fridays, and she finally agreed.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
