Gutted là cách nói thân mật của người Anh, nghĩa là “suy sụp”, “cực kỳ thất vọng”: I was gutted when the concert was cancelled. Mạnh hơn disappointed thông thường, gần với “buồn đứt ruột”. Nói về tòa nhà, gutted lại khác: cháy rụi hoặc bị dỡ sạch bên trong: the building was gutted by fire. Trong văn bản trung tính, dùng deeply disappointed.
Bạn có dùng được gutted khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / feel gutted; be gutted that + clause; gutted about + noun
- I was gutted when the final performance was cancelled.
- She felt absolutely gutted about missing her sister's exhibition.
- We were gutted that the old cinema would close.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was gutting when I lost the photographs from the trip.
Sau khi sửaI was gutted when I lost the photographs from the trip.
Tiếng Việt không có đuôi -ed hay -ing, nên cũng như bored và boring, gutted và gutting rất dễ lẫn. Nói về cảm xúc của người thì dùng gutted: I was gutted. Gutting mô tả thứ gây ra cảm xúc đó (a gutting defeat) hoặc hành động của động từ gut.
Disappointed là thất vọng, nhẹ hơn. Upset là buồn bực, không nhất thiết vì hy vọng tan vỡ. Gutted là thất vọng đến mức như hẫng hết cả ruột gan.
Đến lượt bạn
Choose the adjective for extreme disappointment: She felt ___ when the trip was cancelled.
Xem đáp án
gutted — Nói về cảm xúc của người dùng gutted: she felt gutted. Gutting nói về điều gây buồn: a gutting result.
Mô tả một lần bị hủy kế hoạch hay mất mát khiến bạn rất buồn. Dùng was gutted và giải thích vì sao chuyện đó quan trọng.
I was gutted when the exhibition closed early because I had travelled a long way to see it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
