Go ahead nghĩa là “cứ tự nhiên, được thôi” khi đáp lại lời xin phép, và “bắt đầu, tiến hành” khi nói về kế hoạch, sự kiện. Khi ai đó hỏi Can I sit here?, câu trả lời lịch sự là Go ahead. Với dự án và sự kiện, cụm này nghĩa là chúng vẫn được bắt đầu hoặc diễn ra: The match will go ahead. Cách nói này trung tính, dùng được cả ở công sở lẫn ở nhà.
Bạn muốn dùng go ahead khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Go ahead. (= yes, please do); go ahead with + plan; go ahead and + verb; get/give the go-ahead
- “Do you mind if I open the window?” “No, go ahead, it's really hot in here.”
- The council decided to go ahead with the new cycle lane despite the complaints.
- The outdoor concert will go ahead even if it rains.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe manager said we can go ahead the new design next week.
Sau khi sửaThe manager said we can go ahead with the new design next week.
Người học hay đặt tân ngữ ngay sau go ahead, giống như sau launch hay start. Nhưng go ahead không dùng như vậy: kế hoạch hay dự án theo sau phải đi với with. Câu sửa chỉ thêm with, phần còn lại giữ nguyên.
Go on nghĩa là tiếp tục việc đang diễn ra: Go on, I'm listening. Go ahead nghĩa là bắt đầu việc đã được hỏi ý kiến hoặc đã thống nhất. Danh từ the go-ahead nghĩa là sự cho phép chính thức: We got the go-ahead from the client.
Đến lượt bạn
The rain stopped an hour before the start, so the organisers decided to ___ with the outdoor concert.
Xem đáp án
go ahead — Buổi hòa nhạc chưa bắt đầu, ban tổ chức đang quyết định có tổ chức hay không, nên dùng go ahead with. Go on with nghĩa là tiếp tục việc đã bắt đầu, mà ở đây chưa có gì để tiếp tục.
Viết về một kế hoạch ở chỗ làm hoặc trong học tập vừa được phê duyệt. Nêu rõ bạn sẽ làm gì và khi nào bắt đầu.
The director approved our budget, so we will go ahead with the new website in October.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
