Glow up nghĩa là lột xác, đẹp lên rõ rệt về ngoại hình: đổi kiểu tóc hay phong cách, bắt đầu chăm chút cho bản thân. Ý này gần với cách giới trẻ Việt khen ai đó “dậy thì thành công”. Đây là lời khen, hơi mang tính đùa vui, thường thấy trong bình luận trên mạng và khi nói chuyện với bạn bè. Trong thư, bài luận và IELTS Speaking, hãy nói trung tính: She looks much better than she used to.
Bạn có dùng được glow up khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
glow up + over the summer / since + time; have a (real/total) glow-up; glowed up (past)
- Have you seen Anna lately? She's totally glowed up over the summer.
- New haircut and new glasses? Honestly, you've glowed up so much since uni.
- His glow-up after he started going to the gym is unreal.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe made a real glow-up after she changed her hairstyle.
Sau khi sửaShe had a real glow-up after she changed her hairstyle.
Make là động từ rất hay dùng với nghĩa “làm”, nên dễ ghép thành made a glow-up. Nhưng danh từ glow-up đi với have, giống như have a haircut: She had a real glow-up. Cũng có thể dùng luôn động từ: She really glowed up.
Glow up chỉ khác grow up một chữ cái nhưng nghĩa khác hẳn: grow up là lớn lên, trưởng thành, còn glow up là đẹp lên. She grew up in a small town and glowed up after moving to London. Thêm một chi tiết về chính tả: động từ viết tách, glow up, còn danh từ có gạch nối, a glow-up.
Đến lượt bạn
After a year of running and a new haircut, Maria ___ a total glow-up.
Xem đáp án
had — Ở đây glow-up là danh từ, và đi với nó phải là động từ have: had a total glow-up. Made a glow-up là cách ghép theo nghĩa “làm”, người bản xứ không nói vậy.
Nhắn cho một người bạn về một người quen đã đẹp lên rõ rệt. Nêu cụ thể điều gì đã thay đổi trong ngoại hình và trong khoảng thời gian bao lâu.
My cousin has really glowed up this year: she cut her hair short and started wearing brighter colours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
